Từ vựng
陸続き
りくつづき
vocabulary vocab word
nối liền bằng đất liền
陸続き 陸続き りくつづき nối liền bằng đất liền
Ý nghĩa
nối liền bằng đất liền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りくつづき
vocabulary vocab word
nối liền bằng đất liền