Từ vựng
陰性
いんせい
vocabulary vocab word
âm tính (kết quả)
u ám
tiêu cực (thái độ)
bi quan
陰性 陰性 いんせい âm tính (kết quả), u ám, tiêu cực (thái độ), bi quan
Ý nghĩa
âm tính (kết quả) u ám tiêu cực (thái độ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0