Từ vựng
陥没
かんぼつ
vocabulary vocab word
sụt lún
sập xuống
lún sâu
lõm xuống (ví dụ: hộp sọ)
lún đất
陥没 陥没 かんぼつ sụt lún, sập xuống, lún sâu, lõm xuống (ví dụ: hộp sọ), lún đất
Ý nghĩa
sụt lún sập xuống lún sâu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0