Từ vựng
除籍
じょせき
vocabulary vocab word
xóa tên
đuổi học
ngừng hoạt động
除籍 除籍 じょせき xóa tên, đuổi học, ngừng hoạt động
Ý nghĩa
xóa tên đuổi học và ngừng hoạt động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょせき
vocabulary vocab word
xóa tên
đuổi học
ngừng hoạt động