Từ vựng
除名
じょめい
vocabulary vocab word
xóa tên
loại bỏ tên (khỏi danh sách)
khai trừ
rút phép thông công
除名 除名 じょめい xóa tên, loại bỏ tên (khỏi danh sách), khai trừ, rút phép thông công
Ý nghĩa
xóa tên loại bỏ tên (khỏi danh sách) khai trừ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0