Từ vựng
陣笠
じんがさ
vocabulary vocab word
mũ giáp cổ xưa
lính thường
hàng ngũ cơ sở (của đảng phái chính trị)
陣笠 陣笠 じんがさ mũ giáp cổ xưa, lính thường, hàng ngũ cơ sở (của đảng phái chính trị)
Ý nghĩa
mũ giáp cổ xưa lính thường và hàng ngũ cơ sở (của đảng phái chính trị)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0