Từ vựng
陣営
じんえい
vocabulary vocab word
trại (nhóm ủng hộ một học thuyết
đảng phái
v.v.)
phe phái (trong một đảng)
doanh trại quân sự
nơi đóng trại
khu trú quân
陣営 陣営 じんえい trại (nhóm ủng hộ một học thuyết, đảng phái, v.v.), phe phái (trong một đảng), doanh trại quân sự, nơi đóng trại, khu trú quân
Ý nghĩa
trại (nhóm ủng hộ một học thuyết đảng phái v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0