Từ vựng
降格
こうかく
vocabulary vocab word
giáng chức
xuống hạng
hạ cấp
降格 降格 こうかく giáng chức, xuống hạng, hạ cấp
Ý nghĩa
giáng chức xuống hạng và hạ cấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうかく
vocabulary vocab word
giáng chức
xuống hạng
hạ cấp