Từ vựng
陋
ろー
vocabulary vocab word
sự chật hẹp
sự hẹp hòi
sự khiêm tốn
sự thấp kém
陋 陋 ろー sự chật hẹp, sự hẹp hòi, sự khiêm tốn, sự thấp kém
Ý nghĩa
sự chật hẹp sự hẹp hòi sự khiêm tốn
Luyện viết
Nét: 1/9
ろー
vocabulary vocab word
sự chật hẹp
sự hẹp hòi
sự khiêm tốn
sự thấp kém