Từ vựng
防錆
ぼうせい
vocabulary vocab word
chống gỉ
không gỉ
chống ăn mòn
防錆 防錆 ぼうせい chống gỉ, không gỉ, chống ăn mòn
Ý nghĩa
chống gỉ không gỉ và chống ăn mòn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼうせい
vocabulary vocab word
chống gỉ
không gỉ
chống ăn mòn