Từ vựng
防舷材
ぼうげんざい
vocabulary vocab word
tấm chắn va đập (trên tàu thuyền)
tấm đệm bảo vệ (trên bến tàu
cầu cảng
v.v.)
防舷材 防舷材 ぼうげんざい tấm chắn va đập (trên tàu thuyền), tấm đệm bảo vệ (trên bến tàu, cầu cảng, v.v.)
Ý nghĩa
tấm chắn va đập (trên tàu thuyền) tấm đệm bảo vệ (trên bến tàu cầu cảng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0