Từ vựng
ぼうげんざい防舷材 ぼうげんざい防舷材 ぼうげんざい防舷材

Ý nghĩa

tấm chắn va đập (trên tàu thuyền) tấm đệm bảo vệ (trên bến tàu cầu cảng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠