Từ vựng
防空
ぼうくう
vocabulary vocab word
phòng không
phòng thủ trên không
防空 防空 ぼうくう phòng không, phòng thủ trên không
Ý nghĩa
phòng không và phòng thủ trên không
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼうくう
vocabulary vocab word
phòng không
phòng thủ trên không