Từ vựng
防楯
ぼーじゅん
vocabulary vocab word
khiên súng (đặc biệt là pháo binh)
防楯 防楯 ぼーじゅん khiên súng (đặc biệt là pháo binh)
Ý nghĩa
khiên súng (đặc biệt là pháo binh)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼーじゅん
vocabulary vocab word
khiên súng (đặc biệt là pháo binh)