Từ vựng
閲覧
えつらん
vocabulary vocab word
kiểm tra
đọc
xem xét
lướt web
閲覧 閲覧 えつらん kiểm tra, đọc, xem xét, lướt web
Ý nghĩa
kiểm tra đọc xem xét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えつらん
vocabulary vocab word
kiểm tra
đọc
xem xét
lướt web