Từ vựng
関西
かんさい
vocabulary vocab word
Vùng Kansai (khu vực bao gồm Kyoto
Osaka
Kobe và các tỉnh lân cận)
Kansai (nửa phía tây Nhật Bản; trong thời kỳ phong kiến)
関西 関西 かんさい Vùng Kansai (khu vực bao gồm Kyoto, Osaka, Kobe và các tỉnh lân cận), Kansai (nửa phía tây Nhật Bản; trong thời kỳ phong kiến)
Ý nghĩa
Vùng Kansai (khu vực bao gồm Kyoto Osaka Kobe và các tỉnh lân cận)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0