Từ vựng
関係
かんけい
vocabulary vocab word
quan hệ
mối quan hệ
sự liên kết
sự tham gia
sự dính líu
sự liên quan
ảnh hưởng
tác động
quan hệ tình dục
mối quan hệ tình dục
liên quan đến
có liên quan đến
関係 関係 かんけい quan hệ, mối quan hệ, sự liên kết, sự tham gia, sự dính líu, sự liên quan, ảnh hưởng, tác động, quan hệ tình dục, mối quan hệ tình dục, liên quan đến, có liên quan đến
Ý nghĩa
quan hệ mối quan hệ sự liên kết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0