Từ vựng
閑職
かんしょく
vocabulary vocab word
chức vụ nhàn hạ
công việc nhàn rỗi
chức vụ hưởng lương không
閑職 閑職 かんしょく chức vụ nhàn hạ, công việc nhàn rỗi, chức vụ hưởng lương không
Ý nghĩa
chức vụ nhàn hạ công việc nhàn rỗi và chức vụ hưởng lương không
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0