Từ vựng
閑地
かんち
vocabulary vocab word
nơi yên tĩnh
đất trống
đất bỏ hoang
công việc nhàn hạ
chức vụ hữu danh vô thực
cuộc sống nghỉ hưu thư thái
閑地 閑地 かんち nơi yên tĩnh, đất trống, đất bỏ hoang, công việc nhàn hạ, chức vụ hữu danh vô thực, cuộc sống nghỉ hưu thư thái
Ý nghĩa
nơi yên tĩnh đất trống đất bỏ hoang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0