Từ vựng
開演
かいえん
vocabulary vocab word
khai mạc
bắt đầu (ví dụ: vở kịch
buổi hòa nhạc)
開演 開演 かいえん khai mạc, bắt đầu (ví dụ: vở kịch, buổi hòa nhạc)
Ý nghĩa
khai mạc bắt đầu (ví dụ: vở kịch và buổi hòa nhạc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0