Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
開拗音
かいよーおん
vocabulary vocab word
âm co rút
開拗音
kaiyooon
開拗音
開拗音
かいよーおん
âm co rút
か
い
よ
う
お
ん
開
拗
音
か
い
よ
う
お
ん
開
拗
音
か
い
よ
う
お
ん
開
拗
音
Ý nghĩa
âm co rút
âm co rút
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
開拗音
âm co rút
かいようおん
開
mở, trải ra, mở niêm phong
ひら.く, ひら.き, カイ
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
开
( 幵 )
mở, khởi động, bắt đầu
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
拗
cong queo, xoắn vặn, méo mó...
ねじ.れる, こじ.れる, オウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
幼
thời thơ ấu, tuổi thơ
おさな.い, ヨウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
音
âm thanh, tiếng ồn
おと, ね, オン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.