Từ vựng
開拓
かいたく
vocabulary vocab word
khai hoang
canh tác
phát triển
tiên phong
mở rộng thị trường
khai phá
mở đường
開拓 開拓 かいたく khai hoang, canh tác, phát triển, tiên phong, mở rộng thị trường, khai phá, mở đường
Ý nghĩa
khai hoang canh tác phát triển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0