Từ vựng
開封
かいふう
vocabulary vocab word
mở (thư
bưu kiện
v.v.)
bóc niêm phong
mở hộp (sản phẩm)
thư không niêm phong
開封 開封 かいふう mở (thư, bưu kiện, v.v.), bóc niêm phong, mở hộp (sản phẩm), thư không niêm phong
Ý nghĩa
mở (thư bưu kiện v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0