Từ vựng
長蛇の列
ちょーだのれつ
vocabulary vocab word
hàng dài
hàng người xếp dài
長蛇の列 長蛇の列 ちょーだのれつ hàng dài, hàng người xếp dài
Ý nghĩa
hàng dài và hàng người xếp dài
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちょーだのれつ
vocabulary vocab word
hàng dài
hàng người xếp dài