Từ vựng
長熨斗
ながのし
vocabulary vocab word
bào ngư khô kéo dài (dùng làm quà đính hôn)
長熨斗 長熨斗 ながのし bào ngư khô kéo dài (dùng làm quà đính hôn)
Ý nghĩa
bào ngư khô kéo dài (dùng làm quà đính hôn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0