Từ vựng
鐘鼎文
しょうていぶん
vocabulary vocab word
chữ khắc trên chuông và đỉnh đồng
鐘鼎文 鐘鼎文 しょうていぶん chữ khắc trên chuông và đỉnh đồng
Ý nghĩa
chữ khắc trên chuông và đỉnh đồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうていぶん
vocabulary vocab word
chữ khắc trên chuông và đỉnh đồng