Từ vựng
鐘つき
かねつき
vocabulary vocab word
tiếng chuông rung
người rung chuông
鐘つき 鐘つき かねつき tiếng chuông rung, người rung chuông
Ý nghĩa
tiếng chuông rung và người rung chuông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かねつき
vocabulary vocab word
tiếng chuông rung
người rung chuông