Từ vựng
鏤刻
るこく
vocabulary vocab word
khắc
chạm khắc
trau chuốt
cải thiện
鏤刻 鏤刻 るこく khắc, chạm khắc, trau chuốt, cải thiện
Ý nghĩa
khắc chạm khắc trau chuốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
るこく
vocabulary vocab word
khắc
chạm khắc
trau chuốt
cải thiện