Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鏡藷
かがみいも
vocabulary vocab word
Cây tơ hồng Nhật Bản
鏡藷
kagamiimo
鏡藷
鏡藷
かがみいも
Cây tơ hồng Nhật Bản
か
が
み
い
も
鏡
藷
か
が
み
い
も
鏡
藷
か
が
み
い
も
鏡
藷
Ý nghĩa
Cây tơ hồng Nhật Bản
Cây tơ hồng Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鏡藷
Cây tơ hồng Nhật Bản
かがみいも
鏡
gương, dụng cụ soi trong y khoa, mặt trống...
かがみ, キョウ, ケイ
金
vàng
かね, かな-, キン
竟
kết thúc, cuối cùng
おわ.る, ついに, キョウ
音
âm thanh, tiếng ồn
おと, ね, オン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
藷
khoai tây
いも, ショ, ジョ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
諸
nhiều loại, nhiều, một số...
もろ, ショ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.