Kanji

藷

Ý nghĩa

khoai tây

Cách đọc

Kun'yomi

  • やき いも khoai lang nướng
  • さつま いも khoai lang
  • いも củ

On'yomi

  • しょ よ khoai mỡ Nhật Bản
  • ばん しょ khoai lang
  • ばれい しょ khoai tây
  • じょ

Luyện viết


Nét: 1/19
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠