Từ vựng
鏡割
かがみわり
vocabulary vocab word
nghi thức đập thùng rượu sake
鏡割 鏡割 かがみわり nghi thức đập thùng rượu sake
Ý nghĩa
nghi thức đập thùng rượu sake
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かがみわり
vocabulary vocab word
nghi thức đập thùng rượu sake