Từ vựng
鎮祭
ちんさい
vocabulary vocab word
lễ cúng tế (để làm dịu thần linh)
鎮祭 鎮祭 ちんさい lễ cúng tế (để làm dịu thần linh)
Ý nghĩa
lễ cúng tế (để làm dịu thần linh)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちんさい
vocabulary vocab word
lễ cúng tế (để làm dịu thần linh)