Từ vựng
鎮痛
ちんつう
vocabulary vocab word
giảm đau
làm dịu cơn đau
鎮痛 鎮痛 ちんつう giảm đau, làm dịu cơn đau
Ý nghĩa
giảm đau và làm dịu cơn đau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちんつう
vocabulary vocab word
giảm đau
làm dịu cơn đau