Từ vựng
ちんけい鎮痙 ちんけい鎮痙 ちんけい鎮痙

Ý nghĩa

giảm co thắt thuốc giảm co thắt chống co thắt

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠