Từ vựng
鎮痙
ちんけい
vocabulary vocab word
giảm co thắt
thuốc giảm co thắt
chống co thắt
chống co giật
鎮痙 鎮痙 ちんけい giảm co thắt, thuốc giảm co thắt, chống co thắt, chống co giật
Ý nghĩa
giảm co thắt thuốc giảm co thắt chống co thắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0