Từ vựng
鎮火
ちんか
vocabulary vocab word
dập tắt
tắt ngấm (của lửa)
chữa cháy
鎮火 鎮火 ちんか dập tắt, tắt ngấm (của lửa), chữa cháy
Ý nghĩa
dập tắt tắt ngấm (của lửa) và chữa cháy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちんか
vocabulary vocab word
dập tắt
tắt ngấm (của lửa)
chữa cháy