Từ vựng
鎗
やり
vocabulary vocab word
ngọn giáo
thương
lao
cây thương
lời chế nhạo
鎗 鎗 やり ngọn giáo, thương, lao, cây thương, lời chế nhạo
Ý nghĩa
ngọn giáo thương lao
Luyện viết
Nét: 1/18
やり
vocabulary vocab word
ngọn giáo
thương
lao
cây thương
lời chế nhạo