Từ vựng
ようかい鎔解 ようかい鎔解 ようかい鎔解

Ý nghĩa

sự hòa tan sự tan rã dung dịch (ví dụ: hóa học)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠