Kanji
鎔
kanji character
nấu chảy
tan chảy
鎔 kanji-鎔 nấu chảy, tan chảy
鎔
Ý nghĩa
nấu chảy và tan chảy
Cách đọc
Kun'yomi
- とける
- とかす
- いがた
On'yomi
- よう せつ hàn
- よう かい sự hòa tan
- よう こうろ lò luyện kim
Luyện viết
Nét: 1/18
kanji character
nấu chảy
tan chảy