Từ vựng
鍼
はり
vocabulary vocab word
kim châm cứu
phương pháp châm cứu
鍼 鍼 はり kim châm cứu, phương pháp châm cứu
Ý nghĩa
kim châm cứu và phương pháp châm cứu
Luyện viết
Nét: 1/17
はり
vocabulary vocab word
kim châm cứu
phương pháp châm cứu