Từ vựng
鍬入れ
くわいれ
vocabulary vocab word
khởi công
lễ động thổ
lễ cày ruộng đầu năm
鍬入れ 鍬入れ くわいれ khởi công, lễ động thổ, lễ cày ruộng đầu năm
Ý nghĩa
khởi công lễ động thổ và lễ cày ruộng đầu năm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0