Từ vựng
錬れる
ねれる
vocabulary vocab word
được nhào nặn kỹ
được tôi luyện
có kinh nghiệm
chín chắn và toàn diện
錬れる 錬れる ねれる được nhào nặn kỹ, được tôi luyện, có kinh nghiệm, chín chắn và toàn diện
Ý nghĩa
được nhào nặn kỹ được tôi luyện có kinh nghiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0