Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
錨氷
いかりこーり
vocabulary vocab word
băng neo
băng đáy
錨氷
ikarikoori
錨氷
錨氷
いかりこーり
băng neo, băng đáy
い
か
り
こ
お
り
錨
氷
い
か
り
こ
お
り
錨
氷
い
か
り
こ
お
り
錨
氷
Ý nghĩa
băng neo
và
băng đáy
băng neo, băng đáy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
錨氷
băng neo, băng đáy
いかりこおり
錨
neo, mỏ neo
いかり, ビョウ, ミョウ
金
vàng
かね, かな-, キン
苗
cây con, cây giống, chồi non
なえ, なわ-, ビョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
氷
cột băng, băng, mưa đá...
こおり, ひ, ヒョウ
水
nước
みず, みず-, スイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.