Từ vựng
錐揉み
きりもみ
vocabulary vocab word
xoáy đuôi
quay tròn
khoan
đục
錐揉み 錐揉み きりもみ xoáy đuôi, quay tròn, khoan, đục
Ý nghĩa
xoáy đuôi quay tròn khoan
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きりもみ
vocabulary vocab word
xoáy đuôi
quay tròn
khoan
đục