Từ vựng
錐体
すいたい
vocabulary vocab word
hình nón
hình chóp
khối nón
xương đá
tế bào nón võng mạc
錐体 錐体 すいたい hình nón, hình chóp, khối nón, xương đá, tế bào nón võng mạc
Ý nghĩa
hình nón hình chóp khối nón
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0