Từ vựng
鋭利
えいり
vocabulary vocab word
sắc bén
nhạy bén
cấp tính
鋭利 鋭利 えいり sắc bén, nhạy bén, cấp tính
Ý nghĩa
sắc bén nhạy bén và cấp tính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えいり
vocabulary vocab word
sắc bén
nhạy bén
cấp tính