Từ vựng
鋏角
きょーかく
vocabulary vocab word
kìm miệng
phần miệng của động vật chân kìm (bao gồm nhện)
鋏角 鋏角 きょーかく kìm miệng, phần miệng của động vật chân kìm (bao gồm nhện)
Ý nghĩa
kìm miệng và phần miệng của động vật chân kìm (bao gồm nhện)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0