Từ vựng
銭貨
せんか
vocabulary vocab word
đồng xu (đặc biệt là loại xu Đông Á
thường có lỗ ở giữa)
銭貨 銭貨 せんか đồng xu (đặc biệt là loại xu Đông Á, thường có lỗ ở giữa)
Ý nghĩa
đồng xu (đặc biệt là loại xu Đông Á và thường có lỗ ở giữa)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0