Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
銀鮭
ぎんざけ
vocabulary vocab word
cá hồi coho
cá hồi bạc
銀鮭
ginzake
銀鮭
銀鮭
ぎんざけ
cá hồi coho, cá hồi bạc
ぎ
ん
ざ
け
銀
鮭
ぎ
ん
ざ
け
銀
鮭
ぎ
ん
ざ
け
銀
鮭
Ý nghĩa
cá hồi coho
và
cá hồi bạc
cá hồi coho, cá hồi bạc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ぎんざけ
cá hồi coho, cá hồi bạc
Phân tích thành phần
銀鮭
cá hồi coho, cá hồi bạc
ぎんざけ
銀
bạc
しろがね, ギン
金
vàng
かね, かな-, キン
艮
hướng đông bắc (trong địa chi), sự dừng lại, bộ thủ Cấn (bộ thủ số 138)
うしとら, コン, ゴン
鮭
cá hồi
さけ, しゃけ, カイ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
圭
ngọc vuông, góc, góc cạnh...
ケイ, ケ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.