Kanji
鮭
kanji character
cá hồi
鮭 kanji-鮭 cá hồi
鮭
Ý nghĩa
cá hồi
Cách đọc
Kun'yomi
- さけ cá hồi
- さけ りょう đánh bắt cá hồi
- さけ かん cá hồi đóng hộp
- やき しゃけ cá hồi nướng
- ふぐ
On'yomi
- かい
- けい
Luyện viết
Nét: 1/17
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
鮭 cá hồi, cá hồi chum -
鮭 漁 đánh bắt cá hồi -
鮭 缶 cá hồi đóng hộp, cá hồi hộp thiếc -
塩 鮭 cá hồi muối -
紅 鮭 cá hồi đỏ, cá hồi sockeye -
江 鮭 cá hồi Biwa, cá hồi nước ngọt Biwa -
銀 鮭 cá hồi coho, cá hồi bạc -
生 鮭 cá hồi tươi, cá hồi không muối, cá hồi sống -
乾 鮭 cá hồi khô muối -
白 鮭 cá hồi chum -
燻 鮭 cá hồi hun khói, cá hồi xông khói -
焼 鮭 cá hồi nướng -
時 鮭 cá hồi đánh bắt mùa hè -
鮭 茶 づけcơm trộn trà với cá hồi -
燻 し鮭 cá hồi hun khói, cá hồi xông khói - いぶし
鮭 cá hồi hun khói, cá hồi xông khói -
焼 き鮭 cá hồi nướng -
鮭 茶 漬 けcơm trộn trà với cá hồi -
大 西 洋 鮭 cá hồi Đại Tây Dương