Từ vựng
銀幕
ぎんまく
vocabulary vocab word
màn chiếu
màn bạc
làng điện ảnh
phim ảnh
銀幕 銀幕 ぎんまく màn chiếu, màn bạc, làng điện ảnh, phim ảnh
Ý nghĩa
màn chiếu màn bạc làng điện ảnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎんまく
vocabulary vocab word
màn chiếu
màn bạc
làng điện ảnh
phim ảnh