Từ vựng
鉾山車
ほこだし
vocabulary vocab word
xe diễu hành trang trí bằng giáo dài kiểu Trung Quốc
鉾山車 鉾山車 ほこだし xe diễu hành trang trí bằng giáo dài kiểu Trung Quốc
Ý nghĩa
xe diễu hành trang trí bằng giáo dài kiểu Trung Quốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0